取り残す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り残す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave behind
Cách viết khác: 取残す, とり残す
Cách chia của 取り残す
| Thể lịch sự (ます) | 取り残します |
| Thể て | 取り残して |
| Quá khứ (た) | 取り残した |
| Phủ định (ない) | 取り残さない |
| Khả năng | 取り残せる |
| Ý chí (よう) | 取り残そう |
| Điều kiện (ば) | 取り残せば |
| Bị động | 取り残される |
| Sai khiến | 取り残させる |
| Mệnh lệnh | 取り残せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).