取り次ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り次ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass on (a message, thoughts, etc.); to convey; to transmit; to relay; to tell
- Động từ to inform (of a visitor, phone call, etc.); to announce (a visitor); to answer (the door or phone on someone's behalf); to usher in (a guest)
- Động từ to act as an agent (between a manufacturer, wholesaler, etc. and retailers); to act as an intermediary; to handle (goods; for a company)
Cách viết khác: 取次ぐ, 取りつぐ, 取り継ぐ, 取継ぐ
Cách chia của 取り次ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 取り次ぎます |
| Thể て | 取り次いで |
| Quá khứ (た) | 取り次いだ |
| Phủ định (ない) | 取り次がない |
| Khả năng | 取り次げる |
| Ý chí (よう) | 取り次ごう |
| Điều kiện (ば) | 取り次げば |
| Bị động | 取り次がれる |
| Sai khiến | 取り次がせる |
| Mệnh lệnh | 取り次げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).