TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り掛(か)かる

từ thông dụng
とりかかるtorikakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·掛 quải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

取り掛かる nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của 取り掛かる

Động từ

  1. Bắt đầu.

Cách viết khác: 取りかかる, 取り掛る, 取掛る

Cách chia của 取り掛かる

Thể lịch sự (ます)取り掛かります
Thể て取り掛かって
Quá khứ (た)取り掛かった
Phủ định (ない)取り掛からない
Khả năng取り掛かれる
Ý chí (よう)取り掛かろう
Điều kiện (ば)取り掛かれば
Bị động取り掛かられる
Sai khiến取り掛からせる
Mệnh lệnh取り掛かれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 取り掛かる

  • さっそく仕事にとりかかりましょう。 Chúng ta bắt đầu công việc ngay nào.Tatoeba #216784
  • 仕事にどう取り掛かったらいいのか彼女にはまるでわからなかった。 Cô ta không biết bắt đầu công việc từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to begin (doing); to start; to set about; to get down to

Câu hỏi thường gặp

取り掛かる nghĩa là gì?

取り掛かる (động từ) nghĩa là bắt đầu.

取り掛かる đọc là gì?

取り掛かる đọc là とりかかる (romaji: torikakaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.