取り掛かる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
取り掛かる nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của 取り掛かる
Động từ
- Bắt đầu.
Cách viết khác: 取りかかる, 取り掛る, 取掛る
Cách chia của 取り掛かる
| Thể lịch sự (ます) | 取り掛かります |
| Thể て | 取り掛かって |
| Quá khứ (た) | 取り掛かった |
| Phủ định (ない) | 取り掛からない |
| Khả năng | 取り掛かれる |
| Ý chí (よう) | 取り掛かろう |
| Điều kiện (ば) | 取り掛かれば |
| Bị động | 取り掛かられる |
| Sai khiến | 取り掛からせる |
| Mệnh lệnh | 取り掛かれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り掛かる
- さっそく仕事にとりかかりましょう。 Chúng ta bắt đầu công việc ngay nào.Tatoeba #216784
- 仕事にどう取り掛かったらいいのか彼女にはまるでわからなかった。 Cô ta không biết bắt đầu công việc từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin (doing); to start; to set about; to get down to
Câu hỏi thường gặp
取り掛かる nghĩa là gì?
取り掛かる (động từ) nghĩa là bắt đầu.
取り掛かる đọc là gì?
取り掛かる đọc là とりかかる (romaji: torikakaru).