取り持つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り持つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to act as a go-between (for); to mediate; to arrange
- Động từ to entertain (guests); to treat; to receive
Cách viết khác: 執り持つ, 取持つ, 執持つ
Cách chia của 取り持つ
| Thể lịch sự (ます) | 取り持ちます |
| Thể て | 取り持って |
| Quá khứ (た) | 取り持った |
| Phủ định (ない) | 取り持たない |
| Khả năng | 取り持てる |
| Ý chí (よう) | 取り持とう |
| Điều kiện (ば) | 取り持てば |
| Bị động | 取り持たれる |
| Sai khiến | 取り持たせる |
| Mệnh lệnh | 取り持て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).