TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り持(も)つ

とりもつtorimotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り持つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to act as a go-between (for); to mediate; to arrange
  • Động từ to entertain (guests); to treat; to receive

Cách viết khác: 執り持つ, 取持つ, 執持つ

Cách chia của 取り持つ

Thể lịch sự (ます)取り持ちます
Thể て取り持って
Quá khứ (た)取り持った
Phủ định (ない)取り持たない
Khả năng取り持てる
Ý chí (よう)取り持とう
Điều kiện (ば)取り持てば
Bị động取り持たれる
Sai khiến取り持たせる
Mệnh lệnh取り持て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.