取り扱う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り扱う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to handle; to operate (a machine, etc.); to use
- Động từ to deal with (an issue); to manage
- Động từ to treat (someone); to deal with (someone)
- Động từ to deal in; to carry; to sell
Cách viết khác: 取扱う, とり扱う, 取りあつかう
Cách chia của 取り扱う
| Thể lịch sự (ます) | 取り扱います |
| Thể て | 取り扱って |
| Quá khứ (た) | 取り扱った |
| Phủ định (ない) | 取り扱わない |
| Khả năng | 取り扱える |
| Ý chí (よう) | 取り扱おう |
| Điều kiện (ば) | 取り扱えば |
| Bị động | 取り扱われる |
| Sai khiến | 取り扱わせる |
| Mệnh lệnh | 取り扱え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).