TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り扱(あつか)う

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とりあつかうtoriatsukau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·扱 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り扱う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to handle; to operate (a machine, etc.); to use
  • Động từ to deal with (an issue); to manage
  • Động từ to treat (someone); to deal with (someone)
  • Động từ to deal in; to carry; to sell

Cách viết khác: 取扱う, とり扱う, 取りあつかう

Cách chia của 取り扱う

Thể lịch sự (ます)取り扱います
Thể て取り扱って
Quá khứ (た)取り扱った
Phủ định (ない)取り扱わない
Khả năng取り扱える
Ý chí (よう)取り扱おう
Điều kiện (ば)取り扱えば
Bị động取り扱われる
Sai khiến取り扱わせる
Mệnh lệnh取り扱え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.