取り払う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り払う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remove; to take away; to clear away
- Động từ to tear down; to pull down; to demolish
Cách viết khác: 取りはらう, 取払う, とり払う
Cách chia của 取り払う
| Thể lịch sự (ます) | 取り払います |
| Thể て | 取り払って |
| Quá khứ (た) | 取り払った |
| Phủ định (ない) | 取り払わない |
| Khả năng | 取り払える |
| Ý chí (よう) | 取り払おう |
| Điều kiện (ば) | 取り払えば |
| Bị động | 取り払われる |
| Sai khiến | 取り払わせる |
| Mệnh lệnh | 取り払え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).