取り戻す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り戻す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take back; to get back; to regain; to recover; to restore
Cách viết khác: とり戻す, 取りもどす, 取戻す
Cách chia của 取り戻す
| Thể lịch sự (ます) | 取り戻します |
| Thể て | 取り戻して |
| Quá khứ (た) | 取り戻した |
| Phủ định (ない) | 取り戻さない |
| Khả năng | 取り戻せる |
| Ý chí (よう) | 取り戻そう |
| Điều kiện (ば) | 取り戻せば |
| Bị động | 取り戻される |
| Sai khiến | 取り戻させる |
| Mệnh lệnh | 取り戻せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り戻す
- どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76525
- 私は1週間病気だったので、仕事の遅れを取り戻すのにあらゆる努力を払っている。 Do tôi bị bệnh trong một tuần, tôi đang nỗi lực hết sức có thể để bắt kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162041
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.