TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り巻(ま)く

JLPT N1 từ thông dụng
とりまくtorimaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·巻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り巻く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to surround; to encircle; to enclose
  • Động từ to fawn over (someone); to play up to; to curry favor with

Cách viết khác: 取りまく, 取巻く

Cách chia của 取り巻く

Thể lịch sự (ます)取り巻きます
Thể て取り巻いて
Quá khứ (た)取り巻いた
Phủ định (ない)取り巻かない
Khả năng取り巻ける
Ý chí (よう)取り巻こう
Điều kiện (ば)取り巻けば
Bị động取り巻かれる
Sai khiến取り巻かせる
Mệnh lệnh取り巻け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 取り巻く

  • 経済社会を取り巻く環境の変化が著しい。 Sự thay đổi bối cảnh xã hội rất rõ rệt.Tatoeba #8839485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.