取り巻く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り巻く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surround; to encircle; to enclose
- Động từ to fawn over (someone); to play up to; to curry favor with
Cách viết khác: 取りまく, 取巻く
Cách chia của 取り巻く
| Thể lịch sự (ます) | 取り巻きます |
| Thể て | 取り巻いて |
| Quá khứ (た) | 取り巻いた |
| Phủ định (ない) | 取り巻かない |
| Khả năng | 取り巻ける |
| Ý chí (よう) | 取り巻こう |
| Điều kiện (ば) | 取り巻けば |
| Bị động | 取り巻かれる |
| Sai khiến | 取り巻かせる |
| Mệnh lệnh | 取り巻け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り巻く
- 経済社会を取り巻く環境の変化が著しい。 Sự thay đổi bối cảnh xã hội rất rõ rệt.Tatoeba #8839485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).