取り崩す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り崩す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to demolish; to tear down; to pull down
- Động từ to draw on (one's savings, etc.) little by little; to break into (a reserve fund, etc.); to eat into
Cách viết khác: 取崩す, 取りくずす
Cách chia của 取り崩す
| Thể lịch sự (ます) | 取り崩します |
| Thể て | 取り崩して |
| Quá khứ (た) | 取り崩した |
| Phủ định (ない) | 取り崩さない |
| Khả năng | 取り崩せる |
| Ý chí (よう) | 取り崩そう |
| Điều kiện (ば) | 取り崩せば |
| Bị động | 取り崩される |
| Sai khiến | 取り崩させる |
| Mệnh lệnh | 取り崩せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).