TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り崩(くず)す

とりくずすtorikuzusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·崩 băng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り崩す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to demolish; to tear down; to pull down
  • Động từ to draw on (one's savings, etc.) little by little; to break into (a reserve fund, etc.); to eat into

Cách viết khác: 取崩す, 取りくずす

Cách chia của 取り崩す

Thể lịch sự (ます)取り崩します
Thể て取り崩して
Quá khứ (た)取り崩した
Phủ định (ない)取り崩さない
Khả năng取り崩せる
Ý chí (よう)取り崩そう
Điều kiện (ば)取り崩せば
Bị động取り崩される
Sai khiến取り崩させる
Mệnh lệnh取り崩せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.