取り寄せる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り寄せる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to order; to send away for; to have (something) sent to one
- Động từ to pull (something) closer
Cách viết khác: 取寄せる
Cách chia của 取り寄せる
| Thể lịch sự (ます) | 取り寄せます |
| Thể て | 取り寄せて |
| Quá khứ (た) | 取り寄せた |
| Phủ định (ない) | 取り寄せない |
| Khả năng | 取り寄せられる |
| Ý chí (よう) | 取り寄せよう |
| Điều kiện (ば) | 取り寄せれば |
| Bị động | 取り寄せられる |
| Sai khiến | 取り寄せさせる |
| Mệnh lệnh | 取り寄せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).