TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り寄(よ)せる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とりよせるtoriyoseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り寄せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to order; to send away for; to have (something) sent to one
  • Động từ to pull (something) closer

Cách viết khác: 取寄せる

Cách chia của 取り寄せる

Thể lịch sự (ます)取り寄せます
Thể て取り寄せて
Quá khứ (た)取り寄せた
Phủ định (ない)取り寄せない
Khả năng取り寄せられる
Ý chí (よう)取り寄せよう
Điều kiện (ば)取り寄せれば
Bị động取り寄せられる
Sai khiến取り寄せさせる
Mệnh lệnh取り寄せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.