取り囲む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り囲む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surround; to crowd around; to gather around; to encircle; to besiege
Cách viết khác: 取囲む, 取りかこむ, とり囲む
Cách chia của 取り囲む
| Thể lịch sự (ます) | 取り囲みます |
| Thể て | 取り囲んで |
| Quá khứ (た) | 取り囲んだ |
| Phủ định (ない) | 取り囲まない |
| Khả năng | 取り囲める |
| Ý chí (よう) | 取り囲もう |
| Điều kiện (ば) | 取り囲めば |
| Bị động | 取り囲まれる |
| Sai khiến | 取り囲ませる |
| Mệnh lệnh | 取り囲め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り囲む
- 日本は海に取り囲まれているので、気候が温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.