取り合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put together; to assemble
Cách viết khác: 取合わせる, 取りあわせる, 取り合せる, とり合わせる, とり合せる
Cách chia của 取り合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 取り合わせます |
| Thể て | 取り合わせて |
| Quá khứ (た) | 取り合わせた |
| Phủ định (ない) | 取り合わせない |
| Khả năng | 取り合わせられる |
| Ý chí (よう) | 取り合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 取り合わせれば |
| Bị động | 取り合わせられる |
| Sai khiến | 取り合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 取り合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).