取り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to join (hands); to take (each other's hands)
- Động từ to scramble for; to struggle for; to fight for
- Động từ to pay attention to; to take notice of; to listen to; to concern oneself with; to deal with
Cách viết khác: 取りあう, 取合う
Cách chia của 取り合う
| Thể lịch sự (ます) | 取り合います |
| Thể て | 取り合って |
| Quá khứ (た) | 取り合った |
| Phủ định (ない) | 取り合わない |
| Khả năng | 取り合える |
| Ý chí (よう) | 取り合おう |
| Điều kiện (ば) | 取り合えば |
| Bị động | 取り合われる |
| Sai khiến | 取り合わせる |
| Mệnh lệnh | 取り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り合う
- 連絡を取り合おう。 Giữ liên lạc nhé.Tatoeba #77402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).