TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り出(だ)す

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とりだすtoridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take out; to produce; to pick out
  • Động từ to fetch; to retrieve

Cách viết khác: 取出す, 取りだす, とり出す, 採り出す, 採りだす

Cách chia của 取り出す

Thể lịch sự (ます)取り出します
Thể て取り出して
Quá khứ (た)取り出した
Phủ định (ない)取り出さない
Khả năng取り出せる
Ý chí (よう)取り出そう
Điều kiện (ば)取り出せば
Bị động取り出される
Sai khiến取り出させる
Mệnh lệnh取り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 取り出す

  • トムは工具箱を開けてレンチを取り出した。 Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12258291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.