取り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take out; to produce; to pick out
- Động từ to fetch; to retrieve
Cách viết khác: 取出す, 取りだす, とり出す, 採り出す, 採りだす
Cách chia của 取り出す
| Thể lịch sự (ます) | 取り出します |
| Thể て | 取り出して |
| Quá khứ (た) | 取り出した |
| Phủ định (ない) | 取り出さない |
| Khả năng | 取り出せる |
| Ý chí (よう) | 取り出そう |
| Điều kiện (ば) | 取り出せば |
| Bị động | 取り出される |
| Sai khiến | 取り出させる |
| Mệnh lệnh | 取り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り出す
- トムは工具箱を開けてレンチを取り出した。 Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12258291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.