取り入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り入れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take in; to gather in
- Động từ to adopt (e.g. an idea); to accept (e.g. advice); to introduce (e.g. technology); to borrow (e.g. a word)
- Động từ to harvest; to reap; to gather in
Cách viết khác: 採り入れる, 穫り入れる, 取入れる, 取りいれる, 採入れる, とり入れる, 摂り入れる, 採りいれる, 摂りいれる
Cách chia của 取り入れる
| Thể lịch sự (ます) | 取り入れます |
| Thể て | 取り入れて |
| Quá khứ (た) | 取り入れた |
| Phủ định (ない) | 取り入れない |
| Khả năng | 取り入れられる |
| Ý chí (よう) | 取り入れよう |
| Điều kiện (ば) | 取り入れれば |
| Bị động | 取り入れられる |
| Sai khiến | 取り入れさせる |
| Mệnh lệnh | 取り入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).