TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り付(つ)ける

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とりつけるtoritsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to install; to fit; to fix; to set up; to furnish
  • Động từ to (manage to) obtain (someone's agreement, permission, etc.); to get; to secure (a contract, support, etc.)
  • Động từ to patronize (a shop); to buy usually (from the same store)

Cách viết khác: 取付ける, 取りつける

Cách chia của 取り付ける

Thể lịch sự (ます)取り付けます
Thể て取り付けて
Quá khứ (た)取り付けた
Phủ định (ない)取り付けない
Khả năng取り付けられる
Ý chí (よう)取り付けよう
Điều kiện (ば)取り付ければ
Bị động取り付けられる
Sai khiến取り付けさせる
Mệnh lệnh取り付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 取り付ける

  • 彼は壁に本棚を取り付けた。 Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.