取り付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to install; to fit; to fix; to set up; to furnish
- Động từ to (manage to) obtain (someone's agreement, permission, etc.); to get; to secure (a contract, support, etc.)
- Động từ to patronize (a shop); to buy usually (from the same store)
Cách viết khác: 取付ける, 取りつける
Cách chia của 取り付ける
| Thể lịch sự (ます) | 取り付けます |
| Thể て | 取り付けて |
| Quá khứ (た) | 取り付けた |
| Phủ định (ない) | 取り付けない |
| Khả năng | 取り付けられる |
| Ý chí (よう) | 取り付けよう |
| Điều kiện (ば) | 取り付ければ |
| Bị động | 取り付けられる |
| Sai khiến | 取り付けさせる |
| Mệnh lệnh | 取り付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り付ける
- 彼は壁に本棚を取り付けた。 Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.