取り仕切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り仕切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to manage (all by oneself); to control; to run; to take charge of
Cách viết khác: 取りしきる, 取仕切る
Cách chia của 取り仕切る
| Thể lịch sự (ます) | 取り仕切ります |
| Thể て | 取り仕切って |
| Quá khứ (た) | 取り仕切った |
| Phủ định (ない) | 取り仕切らない |
| Khả năng | 取り仕切れる |
| Ý chí (よう) | 取り仕切ろう |
| Điều kiện (ば) | 取り仕切れば |
| Bị động | 取り仕切られる |
| Sai khiến | 取り仕切らせる |
| Mệnh lệnh | 取り仕切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).