TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り仕切(しき)る

とりしきるtorishikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·仕 sĩ·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り仕切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to manage (all by oneself); to control; to run; to take charge of

Cách viết khác: 取りしきる, 取仕切る

Cách chia của 取り仕切る

Thể lịch sự (ます)取り仕切ります
Thể て取り仕切って
Quá khứ (た)取り仕切った
Phủ định (ない)取り仕切らない
Khả năng取り仕切れる
Ý chí (よう)取り仕切ろう
Điều kiện (ば)取り仕切れば
Bị động取り仕切られる
Sai khiến取り仕切らせる
Mệnh lệnh取り仕切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.