取り交わす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り交わす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exchange; to interchange
Cách viết khác: 取りかわす, 取交す, 取交わす, とり交わす
Cách chia của 取り交わす
| Thể lịch sự (ます) | 取り交わします |
| Thể て | 取り交わして |
| Quá khứ (た) | 取り交わした |
| Phủ định (ない) | 取り交わさない |
| Khả năng | 取り交わせる |
| Ý chí (よう) | 取り交わそう |
| Điều kiện (ば) | 取り交わせば |
| Bị động | 取り交わされる |
| Sai khiến | 取り交わさせる |
| Mệnh lệnh | 取り交わせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).