取り下げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り下げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to withdraw; to abandon (e.g. a lawsuit)
Cách viết khác: 取下げる, とり下げる
Cách chia của 取り下げる
| Thể lịch sự (ます) | 取り下げます |
| Thể て | 取り下げて |
| Quá khứ (た) | 取り下げた |
| Phủ định (ない) | 取り下げない |
| Khả năng | 取り下げられる |
| Ý chí (よう) | 取り下げよう |
| Điều kiện (ば) | 取り下げれば |
| Bị động | 取り下げられる |
| Sai khiến | 取り下げさせる |
| Mệnh lệnh | 取り下げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).