TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り下(さ)げる

とりさげるtorisageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り下げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to withdraw; to abandon (e.g. a lawsuit)

Cách viết khác: 取下げる, とり下げる

Cách chia của 取り下げる

Thể lịch sự (ます)取り下げます
Thể て取り下げて
Quá khứ (た)取り下げた
Phủ định (ない)取り下げない
Khả năng取り下げられる
Ý chí (よう)取り下げよう
Điều kiện (ば)取り下げれば
Bị động取り下げられる
Sai khiến取り下げさせる
Mệnh lệnh取り下げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.