TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)りやめる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とりやめるtoriyameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取りやめる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cancel; to call off

Cách viết khác: 取り止める, 取止める

Cách chia của 取りやめる

Thể lịch sự (ます)取りやめます
Thể て取りやめて
Quá khứ (た)取りやめた
Phủ định (ない)取りやめない
Khả năng取りやめられる
Ý chí (よう)取りやめよう
Điều kiện (ば)取りやめれば
Bị động取りやめられる
Sai khiến取りやめさせる
Mệnh lệnh取りやめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.