取りやめる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取りやめる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cancel; to call off
Cách viết khác: 取り止める, 取止める
Cách chia của 取りやめる
| Thể lịch sự (ます) | 取りやめます |
| Thể て | 取りやめて |
| Quá khứ (た) | 取りやめた |
| Phủ định (ない) | 取りやめない |
| Khả năng | 取りやめられる |
| Ý chí (よう) | 取りやめよう |
| Điều kiện (ば) | 取りやめれば |
| Bị động | 取りやめられる |
| Sai khiến | 取りやめさせる |
| Mệnh lệnh | 取りやめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).