TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)りまとめる

từ thông dụng
とりまとめるtorimatomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取りまとめる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collect; to gather; to compile; to assemble
  • Động từ to arrange; to settle

Cách viết khác: 取り纏める, 取纏める

Cách chia của 取りまとめる

Thể lịch sự (ます)取りまとめます
Thể て取りまとめて
Quá khứ (た)取りまとめた
Phủ định (ない)取りまとめない
Khả năng取りまとめられる
Ý chí (よう)取りまとめよう
Điều kiện (ば)取りまとめれば
Bị động取りまとめられる
Sai khiến取りまとめさせる
Mệnh lệnh取りまとめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.