取りまとめる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取りまとめる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect; to gather; to compile; to assemble
- Động từ to arrange; to settle
Cách viết khác: 取り纏める, 取纏める
Cách chia của 取りまとめる
| Thể lịch sự (ます) | 取りまとめます |
| Thể て | 取りまとめて |
| Quá khứ (た) | 取りまとめた |
| Phủ định (ない) | 取りまとめない |
| Khả năng | 取りまとめられる |
| Ý chí (よう) | 取りまとめよう |
| Điều kiện (ば) | 取りまとめれば |
| Bị động | 取りまとめられる |
| Sai khiến | 取りまとめさせる |
| Mệnh lệnh | 取りまとめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).