取りこぼす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取りこぼす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose an easy game; to suffer an unexpected defeat
- Động từ to lose information
Cách viết khác: 取り零す, 取零す
Cách chia của 取りこぼす
| Thể lịch sự (ます) | 取りこぼします |
| Thể て | 取りこぼして |
| Quá khứ (た) | 取りこぼした |
| Phủ định (ない) | 取りこぼさない |
| Khả năng | 取りこぼせる |
| Ý chí (よう) | 取りこぼそう |
| Điều kiện (ば) | 取りこぼせば |
| Bị động | 取りこぼされる |
| Sai khiến | 取りこぼさせる |
| Mệnh lệnh | 取りこぼせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).