TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

収集家(しゅうしゅうか)

しゅうしゅうかshūshūka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU TẬP GIA 収 thu·集 tập·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thu tập gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

収集家 nghĩa là nhà sưu tập.

Nghĩa của 収集家

Danh từ

  1. Nhà sưu tập.

Cách viết khác: 蒐集家

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collector

Câu hỏi thường gặp

収集家 nghĩa là gì?

収集家 (danh từ) nghĩa là nhà sưu tập.

収集家 đọc là gì?

収集家 đọc là しゅうしゅうか (romaji: shūshūka).

Âm Hán Việt của 収集家 là gì?

Âm Hán Việt của 収集家 là "thu tập gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.