TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

収穫(しゅうかく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅうかくshūkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU HOẠCH 収 thu·穫 hoạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

収穫 nghĩa là thu hoạch, gặt, mùa màng.

Nghĩa của 収穫

Danh từ

  1. Thu hoạch, gặt, mùa màng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harvest; crop; ingathering
  • Danh từ fruits (of one's labors); gain; result; returns
  • Danh từ catch (fishing); bag (hunting); haul

Câu hỏi thường gặp

収穫 nghĩa là gì?

収穫 (danh từ) nghĩa là thu hoạch, gặt, mùa màng.

収穫 đọc là gì?

収穫 đọc là しゅうかく (romaji: shūkaku).

Âm Hán Việt của 収穫 là gì?

Âm Hán Việt của 収穫 là "thu hoạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.