収穫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
収穫 nghĩa là thu hoạch, gặt, mùa màng.
Nghĩa của 収穫
Danh từ
- Thu hoạch, gặt, mùa màng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harvest; crop; ingathering
- Danh từ fruits (of one's labors); gain; result; returns
- Danh từ catch (fishing); bag (hunting); haul
Câu hỏi thường gặp
収穫 nghĩa là gì?
収穫 (danh từ) nghĩa là thu hoạch, gặt, mùa màng.
収穫 đọc là gì?
収穫 đọc là しゅうかく (romaji: shūkaku).
Âm Hán Việt của 収穫 là gì?
Âm Hán Việt của 収穫 là "thu hoạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.