TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

収納(しゅうのう)

từ thông dụng
しゅうのうshūnō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU NẠP 収 thu·納 nạp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thu nạp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 収納

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storage; putting away
  • Danh từ receipt (of funds, payment, etc.)
  • Danh từ harvesting

Câu ví dụ với 収納

  • トムは箱を二つ収納室の中へ運んだ。 Tom mang hai cái hộp vào nhà kho.Tatoeba #2132474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.