収容
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thu dung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 収容
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accommodation; taking in; receiving; housing; seating
- Danh từ imprisonment; detention; internment
- Danh từ containing (e.g. words in a dictionary); adding
Câu ví dụ với 収容
- 第2次世界大戦のとき、ドイツのナチスはアウシュビッツ強制収容所でたくさんの人を殺しました。 Vào Thế chiến thứ 2, Phát xít Đức đã sát hại rất nhiều người ở trại tập trung Auschwitz.Tatoeba #3990194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).