反面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 反面
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ while; although; though; but
- Liên từ (but) on the other hand; at the same time; then again; and yet
- Danh từ opposite side; other side; reverse (hiếm)
Từ liên quan với 反面
Từ ghép có 反面
- その反面 — Mặt khác.
Câu ví dụ với 反面
- その仕事は十分にお金になるが、その反面1日に12時間働かなくてはならない。 Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #210359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).