反映
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản ánh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 反映
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflection (of light)
- Danh từ reflection (of society, attitudes, etc.)
- Danh từ application (of an update, changes, etc.); taking effect
Cách viết khác: 反影