TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

友誼(ゆうぎ)

ゆうぎyūgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU NGHỊ 友 hữu·誼 nghị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

友誼 nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của 友誼

Danh từ

  1. Tình bạn.

Cách viết khác: 友宜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friendship; friendly relations; fellowship

Câu hỏi thường gặp

友誼 nghĩa là gì?

友誼 (danh từ) nghĩa là tình bạn.

友誼 đọc là gì?

友誼 đọc là ゆうぎ (romaji: yūgi).

Âm Hán Việt của 友誼 là gì?

Âm Hán Việt của 友誼 là "hữu nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.