友誼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
友誼 nghĩa là tình bạn.
Nghĩa của 友誼
Danh từ
- Tình bạn.
Cách viết khác: 友宜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friendship; friendly relations; fellowship
Câu hỏi thường gặp
友誼 nghĩa là gì?
友誼 (danh từ) nghĩa là tình bạn.
友誼 đọc là gì?
友誼 đọc là ゆうぎ (romaji: yūgi).
Âm Hán Việt của 友誼 là gì?
Âm Hán Việt của 友誼 là "hữu nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.