TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

参考書(さんこうしょ)

từ thông dụng
さんこうしょsankōsho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 参 tham·考 khảo·書 thư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

参考書 nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

Nghĩa của 参考書

Danh từ

  1. Sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

Câu ví dụ với 参考書

  • 私は手もとによい参考書を持っていない。 Tôi không có cuốn sách tham khảo tốt nào trong tay.Tatoeba #156084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference book; study-aid book; supplemental textbook; student handbook

Câu hỏi thường gặp

参考書 nghĩa là gì?

参考書 (danh từ) nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

参考書 đọc là gì?

参考書 đọc là さんこうしょ (romaji: sankōsho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.