Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
参観者 nghĩa là khách.
Nghĩa của 参観者
Danh từ
Khách.
Câu ví dụ với 参観者
参観者は動物にえさをやってはいけない。Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #169442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ visitor
Câu hỏi thường gặp
参観者 nghĩa là gì?
参観者 (danh từ) nghĩa là khách.
参観者 đọc là gì?
参観者 đọc là さんかんしゃ (romaji: sankansha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.