TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

参考(さんこう)

JLPT N3 từ thông dụng
さんこうsankō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAM KHẢO 参 tham·考 khảo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham khảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

参考 nghĩa là tham khảo.

Nghĩa của 参考

Danh từ

  1. Tham khảo. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 參考

Từ ghép có 参考

  • 参考書 — Sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

Câu ví dụ với 参考

  • 私は手もとによい参考書を持っていない。 Tôi không có cuốn sách tham khảo tốt nào trong tay.Tatoeba #156084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference; consultation

Câu hỏi thường gặp

参考 nghĩa là gì?

参考 (danh từ) nghĩa là tham khảo.

参考 đọc là gì?

参考 đọc là さんこう (romaji: sankō).

Âm Hán Việt của 参考 là gì?

Âm Hán Việt của 参考 là "tham khảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.