参考
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham khảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参考 nghĩa là tham khảo.
Nghĩa của 参考
Danh từ
- Tham khảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 參考
Từ ghép có 参考
- 参考書 — Sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
Câu ví dụ với 参考
- 私は手もとによい参考書を持っていない。 Tôi không có cuốn sách tham khảo tốt nào trong tay.Tatoeba #156084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reference; consultation
Câu hỏi thường gặp
参考 nghĩa là gì?
参考 (danh từ) nghĩa là tham khảo.
参考 đọc là gì?
参考 đọc là さんこう (romaji: sankō).
Âm Hán Việt của 参考 là gì?
Âm Hán Việt của 参考 là "tham khảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.