TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

参照(さんしょう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さんしょうsanshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAM CHIẾU 参 tham·照 chiếu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

参照 nghĩa là tham chiếu, tham khảo.

Nghĩa của 参照

Danh từ

  1. Tham chiếu, tham khảo. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 参照

  • さらに詳しくは16ページ参照。 Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #216667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference (e.g. to a dictionary, passage, footnotes); consultation; comparison
  • Danh từ browsing (to a file or folder)

Câu hỏi thường gặp

参照 nghĩa là gì?

参照 (danh từ) nghĩa là tham chiếu, tham khảo.

参照 đọc là gì?

参照 đọc là さんしょう (romaji: sanshō).

Âm Hán Việt của 参照 là gì?

Âm Hán Việt của 参照 là "tham chiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.