参照
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参照 nghĩa là tham chiếu, tham khảo.
Nghĩa của 参照
Danh từ
- Tham chiếu, tham khảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 参照
- さらに詳しくは16ページ参照。 Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #216667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reference (e.g. to a dictionary, passage, footnotes); consultation; comparison
- Danh từ browsing (to a file or folder)
Câu hỏi thường gặp
参照 nghĩa là gì?
参照 (danh từ) nghĩa là tham chiếu, tham khảo.
参照 đọc là gì?
参照 đọc là さんしょう (romaji: sanshō).
Âm Hán Việt của 参照 là gì?
Âm Hán Việt của 参照 là "tham chiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.