参加者
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
参加者 nghĩa là người tham gia.
Nghĩa của 参加者
Danh từ
- Người tham gia.
Câu ví dụ với 参加者
- そのレースには50人の参加者があった。 Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212437
- すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participant; entrant; player; competitor
Câu hỏi thường gặp
参加者 nghĩa là gì?
参加者 (danh từ) nghĩa là người tham gia.
参加者 đọc là gì?
参加者 đọc là さんかしゃ (romaji: sankasha).