TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

参加者(さんかしゃ)

từ thông dụng
さんかしゃsankasha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 参 tham·加 gia·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

参加者 nghĩa là người tham gia.

Nghĩa của 参加者

Danh từ

  1. Người tham gia.

Câu ví dụ với 参加者

  • そのレースには50人の参加者があった。 Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212437
  • すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ participant; entrant; player; competitor

Câu hỏi thường gặp

参加者 nghĩa là gì?

参加者 (danh từ) nghĩa là người tham gia.

参加者 đọc là gì?

参加者 đọc là さんかしゃ (romaji: sankasha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.