Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参与 nghĩa là tham dự.
Nghĩa của 参与
Danh từ
Tham dự. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ participation; taking part
Danh từ consultant; councillor; adviser
Câu hỏi thường gặp
参与 nghĩa là gì?
参与 (danh từ) nghĩa là tham dự.
参与 đọc là gì?
参与 đọc là さんよ (romaji: san'yo).
Âm Hán Việt của 参与 là gì?
Âm Hán Việt của 参与 là "tham dự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.