参する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 参する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to participate; to take part; to engage in; to be involved
Cách chia của 参する
| Thể lịch sự (ます) | 参します |
| Thể て | 参して |
| Quá khứ (た) | 参した |
| Phủ định (ない) | 参さない |
| Ý chí (よう) | 参しよう |
| Điều kiện (ば) | 参すれば |
| Bị động | 参される |
| Sai khiến | 参させる |
| Mệnh lệnh | 参しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 参する
- 降参するくらいなら死んだ方がましだ。 Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173270
- 彼は降参した。 Anh ấy đã đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107310
- 降参します。 Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.