厨房
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trù phòng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
厨房 nghĩa là nhà bếp, bếp.
Nghĩa của 厨房
Danh từ
- Nhà bếp, bếp.
Cách viết khác: ちゅう房, 厨坊, 廚房
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitchen; galley
- Danh từ (Internet) troll (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
厨房 nghĩa là gì?
厨房 (danh từ) nghĩa là nhà bếp, bếp.
厨房 đọc là gì?
厨房 đọc là ちゅうぼう (romaji: chūbō).
Âm Hán Việt của 厨房 là gì?
Âm Hán Việt của 厨房 là "trù phòng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.