TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

厚(あつ)かましい

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
あつかましいatsukamashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 厚 hậu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

厚かましい nghĩa là trơ trẽn.

Nghĩa của 厚かましい

Tính từ đuôi i

  1. Trơ trẽn.

Cách chia của 厚かましい

Phủ định厚かましくない
Quá khứ厚かましかった
Quá khứ phủ định厚かましくなかった
Thể て厚かましくて
Dạng phó từ (く)厚かましく
Điều kiện (ば)厚かましければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i impudent; shameless; brazen; cheeky; presumptuous

Câu hỏi thường gặp

厚かましい nghĩa là gì?

厚かましい (tính từ đuôi i) nghĩa là trơ trẽn.

厚かましい đọc là gì?

厚かましい đọc là あつかましい (romaji: atsukamashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.