厚み
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
厚み nghĩa là dày.
Nghĩa của 厚み
Danh từ
- Dày.
Cách viết khác: 厚味
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thickness
- Danh từ profundity; depth
- Danh từ thickness; strong and tight group or wall of stones
Câu hỏi thường gặp
厚み nghĩa là gì?
厚み (danh từ) nghĩa là dày.
厚み đọc là gì?
厚み đọc là あつみ (romaji: atsumi).
Âm Hán Việt của 厚み là gì?
Âm Hán Việt của 厚み là "hậu vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.