TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

厄払(やくばら)い

やくばらいyakubarai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 厄 ách·払 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 厄払い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exorcism; ceremonial cleansing from evil influence
  • Danh từ exorcism performed door to door, in exchange for beans and money (on the night of New Year's Eve or Setsubun)

Cách viết khác: 厄祓い, 厄ばらい, やくはらい

Từ liên quan với 厄払い

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.