厄介
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ách giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 厄介
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na trouble; burden; nuisance; bother; worry
- Tính từ đuôi na care; dependence; support; kindness; obligation
Câu ví dụ với 厄介
- 彼が戻ったら厄介だ。 Tôi sẽ gặp rắc rối nếu anh ấy quay lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.