TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

危(あぶ)ない

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
あぶないabunai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 危 nguy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

危ない nghĩa là nguy hiểm.

Nghĩa của 危ない

Tính từ đuôi i

  1. Nguy hiểm.

Cách viết khác: 危い, アブない, アブナい, あぶねー, あっぶねー

Cách chia của 危ない

Phủ định危なくない
Quá khứ危なかった
Quá khứ phủ định危なくなかった
Thể て危なくて
Dạng phó từ (く)危なく
Điều kiện (ば)危なければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 危ない

  • 私の命が危ないと言ってるわけですか? Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?Tatoeba #5289
  • 宇宙旅行は危ないって。 Du hành không gian là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12700731
  • 火遊びは危ないよ。 Chơi với lửa rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2996265
  • 火は危ないんだよ。 Hỏa hoạn là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12051944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dangerous; risky; hazardous; perilous; precarious
  • Tính từ đuôi i in danger; in jeopardy; critical; grave; at risk
  • Tính từ đuôi i uncertain; unreliable; insecure; unsteady; doubtful
  • Tính từ đuôi i close (call); narrow (escape)
  • Tính từ đuôi i sketchy; shady; dodgy (khẩu ngữ)
  • Thán từ look out!; watch out!; be careful!

Câu hỏi thường gặp

危ない nghĩa là gì?

危ない (tính từ đuôi i) nghĩa là nguy hiểm.

危ない đọc là gì?

危ない đọc là あぶない (romaji: abunai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.