危ぶむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 危ぶむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fear; to doubt; to have misgivings about; to worry about; to be anxious about
Cách chia của 危ぶむ
| Thể lịch sự (ます) | 危ぶみます |
| Thể て | 危ぶんで |
| Quá khứ (た) | 危ぶんだ |
| Phủ định (ない) | 危ぶまない |
| Khả năng | 危ぶめる |
| Ý chí (よう) | 危ぶもう |
| Điều kiện (ば) | 危ぶめば |
| Bị động | 危ぶまれる |
| Sai khiến | 危ぶませる |
| Mệnh lệnh | 危ぶめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).