TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

危(あや)ぶむ

JLPT N1 từ thông dụng
あやぶむayabumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 危 nguy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 危ぶむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fear; to doubt; to have misgivings about; to worry about; to be anxious about

Cách chia của 危ぶむ

Thể lịch sự (ます)危ぶみます
Thể て危ぶんで
Quá khứ (た)危ぶんだ
Phủ định (ない)危ぶまない
Khả năng危ぶめる
Ý chí (よう)危ぶもう
Điều kiện (ば)危ぶめば
Bị động危ぶまれる
Sai khiến危ぶませる
Mệnh lệnh危ぶめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.