危なっかしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 危なっかしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i dangerous; critical; grave; uncertain; unreliable
Cách chia của 危なっかしい
| Phủ định | 危なっかしくない |
| Quá khứ | 危なっかしかった |
| Quá khứ phủ định | 危なっかしくなかった |
| Thể て | 危なっかしくて |
| Dạng phó từ (く) | 危なっかしく |
| Điều kiện (ば) | 危なっかしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 危なっかしい
- もうちょっと落ち着いたらどうなの? まったく危なっかしいんだから。 Bạn bình tĩnh lại một chút thì có sao? Bạn đang làm tôi cực kỳ khó chịu đấy.Tatoeba #2237279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).