印刷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ấn xoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
印刷 nghĩa là in ấn.
Nghĩa của 印刷
Danh từ
- In ấn.
Từ ghép có 印刷
Câu ví dụ với 印刷
- モノクロ印刷よりカラー印刷の方が高い。 In đen trắng rẻ hơn in màu.Tatoeba #8663698
- 私は百枚のページを印刷する。 Tôi in 100 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1622562
- 印刷術はいつ発明されましたか。 Việc in ấn ra đời khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190000
- 私はページを百枚印刷する。 Tôi in 100 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1622563
- 印刷術が発明されたのはいつですか? Việc in ấn ra đời khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ printing
Câu hỏi thường gặp
印刷 nghĩa là gì?
印刷 (danh từ) nghĩa là in ấn.
印刷 đọc là gì?
印刷 đọc là いんさつ (romaji: insatsu).
Âm Hán Việt của 印刷 là gì?
Âm Hán Việt của 印刷 là "ấn xoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.