Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
南ヨーロッパ nghĩa là nam âu.
Nghĩa của 南ヨーロッパ
Danh từ riêng
Nam Âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Southern Europe
Câu hỏi thường gặp
南ヨーロッパ nghĩa là gì?
南ヨーロッパ (danh từ riêng) nghĩa là nam âu.
南ヨーロッパ đọc là gì?
南ヨーロッパ đọc là みなみヨーロッパ (romaji: minamiyōroppa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.