TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

区切(くぎ)る

JLPT N2 từ thông dụng
くぎるkugiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 区 khu·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 区切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to divide; to separate; to partition; to demarcate; to delimit
  • Động từ to punctuate; to mark off (with a comma); to insert pauses (between words or phrases when reading aloud); to space one's words

Cách viết khác: 句切る

Cách chia của 区切る

Thể lịch sự (ます)区切ります
Thể て区切って
Quá khứ (た)区切った
Phủ định (ない)区切らない
Khả năng区切れる
Ý chí (よう)区切ろう
Điều kiện (ば)区切れば
Bị động区切られる
Sai khiến区切らせる
Mệnh lệnh区切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.