区切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 区切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide; to separate; to partition; to demarcate; to delimit
- Động từ to punctuate; to mark off (with a comma); to insert pauses (between words or phrases when reading aloud); to space one's words
Cách viết khác: 句切る
Cách chia của 区切る
| Thể lịch sự (ます) | 区切ります |
| Thể て | 区切って |
| Quá khứ (た) | 区切った |
| Phủ định (ない) | 区切らない |
| Khả năng | 区切れる |
| Ý chí (よう) | 区切ろう |
| Điều kiện (ば) | 区切れば |
| Bị động | 区切られる |
| Sai khiến | 区切らせる |
| Mệnh lệnh | 区切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).