北ヨーロッパ
tên riêng
きたヨーロッパkitayōroppa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
北ヨーロッパ nghĩa là bắc âu.
Nghĩa của 北ヨーロッパ
Danh từ riêng
- Bắc Âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Northern Europe
Câu hỏi thường gặp
北ヨーロッパ nghĩa là gì?
北ヨーロッパ (danh từ riêng) nghĩa là bắc âu.
北ヨーロッパ đọc là gì?
北ヨーロッパ đọc là きたヨーロッパ (romaji: kitayōroppa).