TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北(きた)ヨーロッパ

tên riêng
きたヨーロッパkitayōroppa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 北 bắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

北ヨーロッパ nghĩa là bắc âu.

Nghĩa của 北ヨーロッパ

Danh từ riêng

  1. Bắc Âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Northern Europe

Câu hỏi thường gặp

北ヨーロッパ nghĩa là gì?

北ヨーロッパ (danh từ riêng) nghĩa là bắc âu.

北ヨーロッパ đọc là gì?

北ヨーロッパ đọc là きたヨーロッパ (romaji: kitayōroppa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.