TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無機化合物(むきかごうぶつ)

むきかごうぶつmukikagōbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ CƠ HOÁ HỢP VẬT 無 vô·機 cơ·化 hoá·合 hợp·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô cơ hoá hợp vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

無機化合物 nghĩa là hợp chất vô cơ.

Nghĩa của 無機化合物

Danh từ

  1. Hợp chất vô cơ.

Từ liên quan với 無機化合物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inorganic compound

Câu hỏi thường gặp

無機化合物 nghĩa là gì?

無機化合物 (danh từ) nghĩa là hợp chất vô cơ.

無機化合物 đọc là gì?

無機化合物 đọc là むきかごうぶつ (romaji: mukikagōbutsu).

Âm Hán Việt của 無機化合物 là gì?

Âm Hán Việt của 無機化合物 là "vô cơ hoá hợp vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.