勧める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勧める nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo, giới thiệu.
Nghĩa của 勧める
Động từ
- Khuyên bảo, khuyến cáo, giới thiệu, đề nghị.
Cách viết khác: 薦める, 奨める
Cách chia của 勧める
| Thể lịch sự (ます) | 勧めます |
| Thể て | 勧めて |
| Quá khứ (た) | 勧めた |
| Phủ định (ない) | 勧めない |
| Khả năng | 勧められる |
| Ý chí (よう) | 勧めよう |
| Điều kiện (ば) | 勧めれば |
| Bị động | 勧められる |
| Sai khiến | 勧めさせる |
| Mệnh lệnh | 勧めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recommend (someone to do); to advise; to encourage; to urge
- Động từ to recommend (a book, someone for a position, etc.); to suggest
- Động từ to offer (a drink, cigarette, seat, etc.)
Câu hỏi thường gặp
勧める nghĩa là gì?
勧める (động từ) nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo, giới thiệu.
勧める đọc là gì?
勧める đọc là すすめる (romaji: susumeru).